Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
accountable to someone
US
/
ə
ˈ
k
aʊ
n
t
ə
b
ə
l
t
ə
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Chịu trách nhiệm trước ai
AI
1
Chịu trách nhiệm trước ai
1
Chịu trách nhiệm trước ai
1
Chịu trách nhiệm trước ai