Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
accountable depot
danh từ
(noun)
US
/
ə
ˈ
k
aʊ
n
t
ə
b
ə
l
ˈ
d
iː
p
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Kho duy trì một bộ hồ sơ chính thức có trách nhiệm
danh từ
A depot maintaining a formal set of accountable records.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
accountable depot
Dạng gốc
(base form)
accountable depot
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Kho duy trì một bộ hồ sơ chính thức có trách nhiệm
1
Kho duy trì một bộ hồ sơ chính thức có trách nhiệm
1
Kho duy trì một bộ hồ sơ chính thức có trách nhiệm