Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
accordionesque
tính từ
(adjective)
UK
nguồn
Nghĩa chính
1
Đặc điểm của đàn accordion
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Characteristic of an accordion
2
Có thể mở rộng và thu hẹp
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That can expand and contract
Nguồn gốc
(etymology)
accordion
+
-esque
AI
1
Đặc điểm của đàn accordion
2
Có thể mở rộng và thu hẹp
1
Đặc điểm của đàn accordion
2
Có thể mở rộng và thu hẹp
1
Đặc điểm của đàn accordion
2
Có thể mở rộng và thu hẹp