Dịch

according to one's lights

cụm giới từ (prepositional phrase)
US/əˈkɔɹ.dɪŋ tə wʌnz ˈlaɪts/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với by one's lightscụm giới từSynonym of by one's lights.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , Cal’s - , .
  • ", , , . slum-bred ."

AI