Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
accomplisher
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem accomplish
danh từ
One who accomplishes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
accomplisher
Dạng gốc
(base form)
accomplisher
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
accomplish
+
-er
AI
1
Xem accomplish
1
Xem accomplish
1
Xem accomplish