Dịch

acclimatation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự thích nghi khí hậu, sự làm hợp thủy thổdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acclimatization.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acclimatationDạng gốc (base form)
  2. acclimatationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápacclimatation

AI