Nghĩa chính
- Sự thích nghi khí hậu, sự làm hợp thủy thổdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acclimatization.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acclimatationDạng gốc (base form)
- acclimatationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápacclimatation