Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
access violation
danh từ
(noun)
US
/ˈ
æ
k
ˌ
s
ɛ
s
v
aɪ
ə
ˈ
l
eɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Vi phạm truy nhập
danh từ
segmentation fault
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
access violation
Dạng gốc
(base form)
access violation
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vi phạm truy nhập
1
Vi phạm truy nhập
1
Vi phạm truy nhập