Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acceptress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người phụ nữ chấp nhận
danh từ
A female acceptor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acceptress
Dạng gốc
(base form)
acceptress
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
acceptor
+
-ess
AI
1
Người phụ nữ chấp nhận
1
Người phụ nữ chấp nhận
1
Người phụ nữ chấp nhận