Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acceptance test
danh từ
(noun)
US
/
ə
k
ˈ
s
ɛ
p
.
t
ə
n
s
ˈ
t
ɛ
s
t
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thử nghiệm thu, trắc nghiệm kiểm nhận
danh từ
A test to check whether the requirements of a specification or contract are met.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acceptance test
Dạng gốc
(base form)
acceptance test
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thử nghiệm thu
1
Thử nghiệm thu
1
Thử nghiệm thu