acarus
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cái ghẻdanh từAny member of the subclass Acari (aka Acarina): thus, a mite or a tick; specifically, any mite of the genus Acarus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- acarusDạng gốc (base form)
- acarina (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- acari (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tên khoa họcAcarus
- từ tiếng Hy Lạp cổἀκαρίakarí“cheese mite, tick”
Ví dụ
- , ().
- , , , , .