Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acaridan
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với acarid
danh từ
Synonym of acarid.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acaridan
Dạng gốc
(base form)
acaridan
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
acarid
Nguồn gốc
(etymology)
acarid
+
-an
từ tiếng Hy Lạp cổ
ἀκαρί
akarí
“mite”
AI
1
Đồng nghĩa với acarid
1
Đồng nghĩa với acarid
1
Đồng nghĩa với acarid