Dịch

acaridan

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với acariddanh từSynonym of acarid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acaridanDạng gốc (base form)
  2. acaridansSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

acarid-an

  1. từ tiếng Hy Lạp cổἀκαρίakarí“mite”

AI