Dịch

acapsular

tính từ (adjective)
US/ˌeɪˈkæp.sə.lɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. (thực vật học) Không bao; không nang, không vỏtính từkhông so sánh (not comparable)Having no capsule.

Nguồn gốc (etymology)

AI