Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acapsular
tính từ
(adjective)
US
/ˌ
eɪ
ˈ
k
æ
p
.
s
ə
.
l
ɚ/
nguồn
Nghĩa chính
1
(thực vật học) Không bao; không nang, không vỏ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having no capsule.
Nguồn gốc
(etymology)
a-
+
capsular
AI
1
(thực vật học) Không bao
1
(thực vật học) Không bao
1
(thực vật học) Không bao