Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
acanthad
danh từ
(noun)
US
/
ə
ˈ
k
æ
n
.
θ
ə
d
/
Nghĩa chính
1
Loài thực vật thuộc họ Acanthaceae
danh từ
A plant that is a member of the family Acanthaceae.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acanthad
Dạng gốc
(base form)
acanthad
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
A
very
fine
herbaceous
Acanthad
from
Peru
.
AI
1
Loài thực vật thuộc họ Acanthaceae
1
Loài thực vật thuộc họ Acanthaceae
1
Loài thực vật thuộc họ Acanthaceae