Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
academic study
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
æ
k
.
ə
ˈ
d
ɛ
m
.
ɪ
k
ˈ
s
t
ʌ
d
.
i
/
US
/ˌ
æ
k
ə
ˈ
d
ɛ
m
ɪ
k
ˈ
s
t
ʌ
d
.
i
/
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu học thuật, công trình học thuật
danh từ
research conducted in a scholarly or university setting
Ví dụ
Her
academic
study
focused
on
renewable
energy
policies
.
Nghiên cứu học thuật của cô tập trung vào chính sách năng lượng tái tạo.
AI
1
Nghiên cứu học thuật
1
Nghiên cứu học thuật
1
Nghiên cứu học thuật