Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
academic community
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
æ
k
.
ə
ˈ
d
ɛ
m
.
ɪ
k
k
ə
ˈ
m
j
uː
.
n
ɪ
.
t
i
/
Nghĩa chính
1
Cộng đồng học thuật, giới học giả
danh từ
the collective of scholars and institutions
Ví dụ
The
academic
community
gathered
to
discuss
recent
advances
in
AI
.
Cộng đồng học thuật tụ họp để thảo luận về những tiến bộ mới trong AI.
AI
1
Cộng đồng học thuật
1
Cộng đồng học thuật
1
Cộng đồng học thuật