Dịch

abysm

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Vực thẳm; một vực sâu, một cái hố rất sâudanh từAn abyss; a gulf, a chasm, a very deep hole.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abysmDạng gốc (base form)
  2. abysmsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Địa ngục
  1. Địa ngục; hố địa ngục; vực sâu vĩ đại; sự hỗn loạn nguyên thủyHell; the infernal pit; the great deep; the primal chaos.

Ví dụ

  • .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiabime
  2. từ tiếng Pháp cổabisme
  3. từ tiếng Latinh muộn*abyssimus

AI