Dịch

Abu

C2danh từ riêng (proper noun)trợ từ (particle)
US/ˈæbu/

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Tiếng Abudanh từ riêngA language of Papua New Guinea.
  2. Tháng Abdanh từ riêngAb, the fifth month of the Babylonian calendar.
  3. Thần thực vật Abudanh từ riêngA minor god of vegetation in Sumerian mythology.
  4. Cha củatrợ từA common part of Arabic-derived names, meaning "father of" in Arabic.

Cụm từ (phrase)

abu bakrdanh từ riêngAbu Bakr
abu dhabidanh từ riêngThủ đô của UAE
abu simbeldanh từ riêngLàng Abu Simbel, Ai Cập
Abu Roaddanh từ riêngThành phố ở quận Sirohi, Rajasthan, Ấn Độ
Abu Qasimdanh từ riêngKunya của Muhammad
Abu Greindanh từ riêngNgôi làng ở phía bắc Libya, giữa Misrata và Sirte, tại ngã ba của hai con đường lớn
Abu Suweirdanh từ riêngThành phố ở tỉnh Ismailia, đông bắc Ai Cập
Abu Dhabiandanh từAi đó đến từ Abu Dhabi

4 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 4
Tên cổ của thành phố Elephantine
  1. The ancient Egyptian name for the city of Elephantine, near modern day Aswan.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , : " , Israel's America's ."Có những bình luận gay gắt hơn từ Nabil Abu Rudeineh, người phát ngôn của Tổng thống Palestine Mahmoud Abbas: "Các cuộc đàm phán đang trong tình trạng tê liệt, và kết quả từ sự cứng nhắc của Israel cùng sự thoái lui của Mỹ là không có hy vọng đàm phán trong tương lai gần.
  • Akleh's .Bạo loạn bùng phát tại đám tang của Shireen Abu Akleh.
  • Akleh's .Đã xảy ra xung đột tại đám tang của Shireen Abu Akleh.

AI