Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abterminal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xa ngọn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Away from the end and towards the centre
Nguồn gốc
(etymology)
ab-
+
terminal
AI
1
Xa ngọn
1
Xa ngọn
1
Xa ngọn