Dịch

abt

C1danh từ (noun)giới từ (preposition)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt all but thesisdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of all but thesis.
  2. Viết tắt của aboutgiới từAbbreviation of about.

Cụm từ (phrase)

abt.giới từDạng rút gọn của about
Abt systemdanh từHệ thống đường sắt được sử dụng ở địa hình đồi núi có nhiều bánh răng

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI