abt
C1danh từ (noun)giới từ (preposition)
Nghĩa chính
- Viết tắt all but thesisdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of all but thesis.
- Viết tắt của aboutgiới từAbbreviation of about.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| abt.giới từ | giới từ | Dạng rút gọn của about |
| Abt systemdanh từ | danh từ | Hệ thống đường sắt được sử dụng ở địa hình đồi núi có nhiều bánh răng |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)