Dịch

abstract algebra

danh từ (noun)
UK/ˈæbˌstɹækt ˈæl.d͡ʒɪ.bɹə/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đại số trừu tượngdanh từkhông đếm được (uncountable)The branch of mathematics concerned with algebraic structures, such as groups, rings, and fields.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . 300 200 () .
  • , . , , — , — .
  • , . , , , , , .

AI