Nghĩa chính
- Đại số trừu tượngdanh từkhông đếm được (uncountable)The branch of mathematics concerned with algebraic structures, such as groups, rings, and fields.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- . 300 200 () .
- , . , , — , — .
- , . , , , , , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha