Dịch

abstinence of war

danh từ (noun)
US/ˈæbstɪnɪns əv ˈwɔɹ/

Nghĩa chính

  1. Hiệp định đình chiếndanh từA truce.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abstinence of warDạng gốc (base form)
  2. abstinences of warSố nhiều (plural)

AI