Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abstinence of war
danh từ
(noun)
US
/ˈ
æ
b
s
t
ɪ
n
ɪ
n
s
ə
v
ˈ
w
ɔɹ/
Nghĩa chính
1
Hiệp định đình chiến
danh từ
A truce.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abstinence of war
Dạng gốc
(base form)
abstinence
s of war
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hiệp định đình chiến
1
Hiệp định đình chiến
1
Hiệp định đình chiến