Dịch

abstainment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động kiêng cữ; một sự vắng mặtdanh từAn act of abstaining; an abstention.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abstainmentDạng gốc (base form)
  2. abstainmentsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .
  • ; , , ; […]

AI