Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
absorption factor
danh từ
(noun)
US
/
æ
b
ˈ
z
ɔɹ
p
.
ʃ
n
̩ ˈ
f
æ
k
.
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Hệ số hấp thu
danh từ
The measurement of a specific substance's ability to absorb radiant energy; absorptivity.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
absorption factor
Dạng gốc
(base form)
absorption factor
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hệ số hấp thu
1
Hệ số hấp thu
1
Hệ số hấp thu