Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
absorbent cotton
danh từ
(noun)
US
/
æ
b
ˈ
z
ɔɹ.
b
n
̩
t
ˈ
k
ɑ
.
t
n
̩/
Nghĩa chính
1
Bông gòn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Cotton which has had its fatty matter removed to become capable of absorbing liquids; cotton wool.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
algodón
Bông y tế, bông gòn
Ví dụ
Buy
me
a
package
of
absorbent
cotton
.
AI
1
Bông gòn
1
Bông gòn
1
Bông gòn