Nghĩa chính
- Hành động, quá trình hoặc kết quả của sự tuyệt đối hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act, process or result of absolutizing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- absolutizationDạng gốc (base form)
- absolutizationsSố nhiều (plural)