Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
absolute term
danh từ
(noun)
US
/ˈ
æ
b
.
s
ə
ˌ
l
u
t
t
ɚ
m
/
Nghĩa chính
1
Số hạng tuyệt đối
danh từ
The constant in a polynomial.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
absolute term
Dạng gốc
(base form)
absolute term
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Số hạng tuyệt đối
1
Số hạng tuyệt đối
1
Số hạng tuyệt đối