Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
absolute tense
danh từ
(noun)
US
/ˈ
æ
b
.
s
ə
ˌ
l
u
t
ˈ
t
ɛ
n
s
/
Nghĩa chính
1
Thời (chế) tuyệt đối [NB]
danh từ
The grammatical expression of time reference relative to now, the exact moment of speaking.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
absolute tense
Dạng gốc
(base form)
absolute tense
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thời (chế) tuyệt đối [NB]
1
Thời (chế) tuyệt đối [NB]
1
Thời (chế) tuyệt đối [NB]