Dịch

absolute skewer

danh từ (noun)
UK/ˈæb.sə.luːt ˈskjuː.ə/US/ˈæb.səˌlut ˈskjuː.ɚ/

Nghĩa chính

  1. Xiên trong đó quân vua được đặt vào vị trí chiếu, buộc nó phải di chuyểndanh từA skewer in which the king is placed in check, forcing it to be moved.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. absolute skewerDạng gốc (base form)
  2. absolute skewersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .

AI