Dịch

absolute monarchy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quân chủ chuyên chếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A state over which a sole monarch has absolute and unlimited power.
  2. Sự cai trị của một vị vua như vậy là một hình thức của chính phủdanh từkhông đếm được (uncountable)The rule of such a monarch, as a form of government.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. absolute monarchyDạng gốc (base form)
  2. absolute monarchiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .
  • 14, " ", .

AI