Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
absolute instruction
danh từ
(noun)
US
/ˈ
æ
b
.
s
ə
ˌ
l
u
t
ˌ
ɪ
n
ˈ
s
t
ɹ
ʌ
k
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Chỉ thị tuyệt đối, chỉ thị ngôn ngữ máy
danh từ
An assembly language instruction that uses only absolute addresses.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
absolute instruction
Dạng gốc
(base form)
absolute instruction
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chỉ thị tuyệt đối
1
Chỉ thị tuyệt đối
1
Chỉ thị tuyệt đối