Nghĩa chính
- Điện ảnh được cá nhân đánh giá là xuất sắcdanh từkhông đếm được (uncountable)Cinema that is personally considered to be outstanding.
- Các sự kiện hoặc công việc được cá nhân coi là nổi bật hoặc thú vịdanh từkhông đếm được (uncountable)Any event or work personally considered to be outstanding or amusing.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ! .
- .
- 24 , “ ” (, Louis-Dreyfus, ).