Dịch

absinthin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hợp chất chính được tìm thấy trong cây ngải cứu (Artemisia absinthium), có vị đắng: C₁₅H₂₀O₄danh từkhông đếm được (uncountable)The principal compound found in wormwood (Artemisia absinthium), having a bitter taste: C₁₅H₂₀O₄

Họ từ (word family)

cùng gốc absinthin

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhabsinthium

Ngôn ngữ khác

AI