abscotchalater
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ai đó đang trốn tránh cảnh sátdanh từSomeone hiding from the police.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abscotchalaterDạng gốc (base form)
- abscotchalatersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Babir's . , 1504, , . 1511.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa