Dịch

abscotchalater

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ai đó đang trốn tránh cảnh sátdanh từSomeone hiding from the police.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abscotchalaterDạng gốc (base form)
  2. abscotchalatersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Babir's . , 1504, , . 1511.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI