Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abscessation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự hình thành hoặc phát triển của áp xe
danh từ
The formation or development of an abscess
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abscessation
Dạng gốc
(base form)
abscessation
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
abscessation
micro
abscessation
Sự hình thành áp xe rất nhỏ
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
abscess
+
-ation
AI
1
Sự hình thành hoặc phát triển của áp xe
1
Sự hình thành hoặc phát triển của áp xe
1
Sự hình thành hoặc phát triển của áp xe