Dịch

abs.

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Viết tắt của absenttính từAbbreviation of absent.
  2. Viết tắt của absolutetính từAbbreviation of absolute.
  3. Viết tắt của absolutelytrạng từAbbreviation of absolutely.
  4. Viết tắt của absencedanh từAbbreviation of absence.

Cụm từ (phrase)

abs. feb.trạng từViết tắt của absente febre; trong trường hợp không sốt

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Viết tắt của abstract
  1. Abbreviation of abstract.

AI