abs.
tính từ (adjective)trạng từ (adverb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Viết tắt của absenttính từAbbreviation of absent.
- Viết tắt của absolutetính từAbbreviation of absolute.
- Viết tắt của absolutelytrạng từAbbreviation of absolutely.
- Viết tắt của absencedanh từAbbreviation of absence.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| abs. feb.trạng từ | trạng từ | Viết tắt của absente febre; trong trường hợp không sốt |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Viết tắt của abstract
- Abbreviation of abstract.