Dịch

abruptio

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tạm dừng hoặc dừng đột ngột; một sự đột ngộtdanh từAn abrupt pause or stop; an abruption.

Cụm từ (phrase)

abruptio placentaedanh từNhau thai tách ra khỏi thành tử cung sớm

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhabruptiō

AI