abruptio
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tạm dừng hoặc dừng đột ngột; một sự đột ngộtdanh từAn abrupt pause or stop; an abruption.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| abruptio placentaedanh từ | danh từ | Nhau thai tách ra khỏi thành tử cung sớm |
Họ từ (word family)
cùng gốc abruptioNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhabruptiō