Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abreaction
danh từ
(noun)
US
/ˌ
æ
b
.ɹ
i
ˈ
æ
k
.
ʃ
n
̩/
Nghĩa chính
1
Sự giải tỏa mặc cảm
danh từ
The re-living of an experience with a view to purging its emotional dross.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abreaction
Dạng gốc
(base form)
abreaction
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
abreaction
abreact
Giải tỏa mặc cảm
động từ
AI
1
Sự giải tỏa mặc cảm
1
Sự giải tỏa mặc cảm
1
Sự giải tỏa mặc cảm