Dịch

abrachia

danh từ (noun)
US/əˈbɹeɪ.ki.ə/

Nghĩa chính

  1. Tật thiếu taydanh từkhông đếm được (uncountable)The congenital absence of both arms

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abrachiaDạng gốc (base form)
  2. abrachiasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổἀ-a-“not”

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .

AI