Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aboundingness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với abundance
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of abundance.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
abundance
Nguồn gốc
(etymology)
abounding
+
-ness
AI
1
Đồng nghĩa với abundance
1
Đồng nghĩa với abundance
1
Đồng nghĩa với abundance