Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abortin
danh từ
(noun)
US
/
ə
ˈ
b
ɔɹ.
t
n
̩/
Nghĩa chính
1
Chất sẩy thai; abotin
danh từ
An extract manufactured from the bacterium Brucella abortus, and is used to study contagious abortions in cattle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abortin
Dạng gốc
(base form)
abortin
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chất sẩy thai
1
Chất sẩy thai
1
Chất sẩy thai