Dịch

aboriginalness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng hoặc điều kiện của thổ dândanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being aboriginal.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] , , , earth's […]

AI