Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
aboriginalness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng hoặc điều kiện của thổ dân
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or condition of being aboriginal.
Nguồn gốc
(etymology)
aboriginal
+
-ness
Ví dụ
[…]
those
insulated
,
immemorial
,
unalterable
countries
,
which
even
in
these
modern
days
still
preserve
much
of
the
ghostly
aboriginalness
of
earth's
primal
generations
[…]
AI
1
Tình trạng hoặc điều kiện của thổ dân
1
Tình trạng hoặc điều kiện của thổ dân
1
Tình trạng hoặc điều kiện của thổ dân