Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ablepsia
danh từ
(noun)
US
/
ə
ˈ
b
l
ɛ
p
.
s
i
.
ə
/
Nghĩa chính
1
Tật mù; chứng mù
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Lack of sight; blindness.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
ἀβλεψία
ablepsía
“blindness”
AI
1
Tật mù
1
Tật mù
1
Tật mù