Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
able-bodiedness
danh từ
(noun)
US
/ˈ
eɪ
.
b
l
̩ˌ
b
ɑ
.
d
i
d
.
n
ə
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tính có thể khỏe mạnh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being able-bodied.
Nguồn gốc
(etymology)
able-bodied
+
-ness
AI
1
Tính có thể khỏe mạnh
1
Tính có thể khỏe mạnh
1
Tính có thể khỏe mạnh