Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ablastous
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
eɪ
ˌ
b
l
æ
s
.
t
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Không mầm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Lacking a germ or bud.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
ἄβλαστος
áblastos
“not germinating”
AI
1
Không mầm
1
Không mầm
1
Không mầm