Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abiuret
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
eɪ
ˌ
b
i
.
j
ə
.ɹɛ
t
/
Nghĩa chính
1
Không cho phản ứng biuret; cho thấy nó không chứa biuret
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not giving the biuret reaction; showing that it does not contain biuret.
Nguồn gốc
(etymology)
a-
“not”
+
biuret
AI
1
Không cho phản ứng biuret
1
Không cho phản ứng biuret
1
Không cho phản ứng biuret