Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abiogenesist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đề xuất abiogen
danh từ
A proponent of abiogenesis.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abiogenesist
Dạng gốc
(base form)
abiogenesist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
abiogenesis
+
-ist
AI
1
Người đề xuất abiogen
1
Người đề xuất abiogen
1
Người đề xuất abiogen