Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abietene
danh từ
(noun)
US
/ˈ
æ
b
.
i
.
ə
ˌ
t
i
n
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Abietin
danh từ
A volatile oil distilled from the resin or balsam of the nut pine (Pinus sabiniana).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abietene
Dạng gốc
(base form)
abietene
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
abiēs
AI
1
Abietin
1
Abietin
1
Abietin