Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abhorment
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự ghê tởm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
repugnance, disgust; abhorrence
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
令人发指
lìng rén fà zhǐ
Khiến người căm phẫn, ghê tởm, tột cùng tàn bạo
深恶痛绝
shēn wù tòng jué
Căm ghét, căm thù, ghê tởm
Tiếng Tây Ban Nha
odio
Sự căm phẫn, sự ghê tởm
abominación
Sự ghê tởm
repugnancia
Sự ghê tởm
AI
1
Sự ghê tởm
1
Sự ghê tởm
1
Sự ghê tởm