Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abfrontally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách hoặc hướng đối diện
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an abfrontal manner or direction
Nguồn gốc
(etymology)
ab-
+
frontally
AI
1
Theo cách hoặc hướng đối diện
1
Theo cách hoặc hướng đối diện
1
Theo cách hoặc hướng đối diện