Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abettee
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ai đó đang được tiếp tay
danh từ
someone being abetted
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abettee
Dạng gốc
(base form)
abettee
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
abet
+
-ee
AI
1
Ai đó đang được tiếp tay
1
Ai đó đang được tiếp tay
1
Ai đó đang được tiếp tay